固定折舊 gù dìng zhé jiù · cố định chiết cựu Hán Việt: cố định chiết cựu · Pinyin: gù dìng zhé jiù Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 折 (chiết) + 舊 (cựu)Pinyingù dìng zhé jiùHán Việtcố định chiết cựuCấu tạo固 + 定 + 折 + 舊 · cố + định + chiết + cựu nghĩa thành phần: cố + định + chiết + cựu