固定措施 gù dìng cuò shī · cố định thố thi Hán Việt: cố định thố thi · Pinyin: gù dìng cuò shī Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 措 (thố) + 施 (thi)Pinyingù dìng cuò shīHán Việtcố định thố thiCấu tạo固 + 定 + 措 + 施 · cố + định + thố + thi nghĩa thành phần: cố + định + thố + thi