固定搭配

cố định đáp phối

Hán Việt: cố định đáp phối

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (đáp) + (phối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 固定搭配 ùdìng dāpèi n. <lg.> fixed collocation