固定支出
cố định chi xuất
Hán Việt: cố định chi xuất · Pinyin: gù dìng zhī chū
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 固定支出 ùdìng zhīchū n. <econ.> fixed charges M:¹fèn/³xiàng
Hán Việt: cố định chi xuất · Pinyin: gù dìng zhī chū