固定收入

gù dìng shōu rù cố định thu nhập

Hán Việt: cố định thu nhập · Pinyin: gù dìng shōu rù

Tổng quan

thu nhập cố định

Cấu tạo: (cố) + (định) + (thu) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu nhập cố định

Eng

  • CC-CEDICT fixed income
  • Cihui fixed income