固定收入
cố định thu nhập
Hán Việt: cố định thu nhập · Pinyin: gù dìng shōu rù
Tổng quan
thu nhập cố định
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thu nhập cố định
- Biên soạn fixed income M:¹fèn
Eng
- Cihui fixed income
Đức
- Handedict Festgehalt
Hán Việt: cố định thu nhập · Pinyin: gù dìng shōu rù
thu nhập cố định