固定比律 cố định bỉ luật Hán Việt: cố định bỉ luật Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 比 (bỉ) + 律 (luật)Hán Việtcố định bỉ luậtCấu tạo固 + 定 + 比 + 律 · cố + định + bỉ + luật nghĩa thành phần: cố + định + bỉ + luật Nghĩa EngCihui 固定比律 ùdìng bǐlǜ n. fixed ratio