固定沙丘 cố định sa khâu Hán Việt: cố định sa khâu Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 沙 (sa) + 丘 (khâu)Hán Việtcố định sa khâuCấu tạo固 + 定 + 沙 + 丘 · cố + định + sa + khâu nghĩa thành phần: cố + định + sa + khâu Nghĩa EngCihui dikaka