固定用語

cố định dụng ngữ

Hán Việt: cố định dụng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (dụng) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 固定用語 ùdìng yòngyǔ n. <lg.> routine; fixed expression M:¹zhǒng