固定短語 cố định đoản ngữ Hán Việt: cố định đoản ngữ Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 短 (đoản) + 語 (ngữ)Hán Việtcố định đoản ngữCấu tạo固 + 定 + 短 + 語 · cố + định + đoản + ngữ nghĩa thành phần: cố + định + đoản + ngữ Nghĩa EngCihui set phrase