固定碼率 gù dìng mǎ lǜ · cố định mã suất Hán Việt: cố định mã suất · Pinyin: gù dìng mǎ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 碼 (mã) + 率 (suất)Pinyingù dìng mǎ lǜHán Việtcố định mã suấtCấu tạo固 + 定 + 碼 + 率 · cố + định + mã + suất nghĩa thành phần: cố + định + mã + suất