固定網絡 gù dìng wǎng luò · cố định võng lạc Hán Việt: cố định võng lạc · Pinyin: gù dìng wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyingù dìng wǎng luòHán Việtcố định võng lạcCấu tạo固 + 定 + 網 + 絡 · cố + định + võng + lạc nghĩa thành phần: cố + định + võng + lạc