固定荷載 gù dìng hé zài · cố định hà tái Hán Việt: cố định hà tái · Pinyin: gù dìng hé zài Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 荷 (hà) + 載 (tái)Pinyingù dìng hé zàiHán Việtcố định hà táiCấu tạo固 + 定 + 荷 + 載 · cố + định + hà + tái nghĩa thành phần: cố + định + hà + tái