固定要說 cố định yếu thuyết Hán Việt: cố định yếu thuyết Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 要 (yếu) + 說 (thuyết)Hán Việtcố định yếu thuyếtCấu tạo固 + 定 + 要 + 說 · cố + định + yếu + thuyết nghĩa thành phần: cố + định + yếu + thuyết Nghĩa EngCihui 固定要說 ùdìng yào shuō v.p. <coll.> determined to talk