固定設備 gù dìng shè bèi · cố định thiết bị Hán Việt: cố định thiết bị · Pinyin: gù dìng shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyingù dìng shè bèiHán Việtcố định thiết bịCấu tạo固 + 定 + 設 + 備 · cố + định + thiết + bị nghĩa thành phần: cố + định + thiết + bị