固定詞序

cố định từ tự

Hán Việt: cố định từ tự

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (từ) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 固定詞序 ùdìng cíxù n. <lg.> fixed order