固定費用
cố định phí dụng
Hán Việt: cố định phí dụng · Pinyin: gù dìng fèi yòng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 固定費用 ùdìng fèiyòng n. <econ.> constant/fixed expenses M:²bǐ
ja
- JMdict fixed cost
Hán Việt: cố định phí dụng · Pinyin: gù dìng fèi yòng