固定重音
cố định trọng âm
Hán Việt: cố định trọng âm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種詞中的重音。指將重音固定在詞的某一個音節上。如捷克語、拉脫維亞語的重音在詞的第一個音節上,而法語和我國維吾爾語的重音則在詞的末一個音節上。
Eng
- Cihui 固定重音 ùdìng zhòngyīn n. <lg.> fixed accent/stress