固定電阻 gù dìng diàn zǔ · cố định điện trở Hán Việt: cố định điện trở · Pinyin: gù dìng diàn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 電 (điện) + 阻 (trở)Pinyingù dìng diàn zǔHán Việtcố định điện trởCấu tạo固 + 定 + 電 + 阻 · cố + định + điện + trở nghĩa thành phần: cố + định + điện + trở