固定音型 gù dìng yīn xíng · cố định âm hình Hán Việt: cố định âm hình · Pinyin: gù dìng yīn xíng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 音 (âm) + 型 (hình)Pinyingù dìng yīn xíngHán Việtcố định âm hìnhCấu tạo固 + 定 + 音 + 型 · cố + định + âm + hình nghĩa thành phần: cố + định + âm + hình