固形單位

cố hình đan vị

Hán Việt: cố hình đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (hình) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 固形單位 ùxíng dānwèi n. <lg.> grapheme