固態器件 cố thái khí kiện Hán Việt: cố thái khí kiện Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 態 (thái) + 器 (khí) + 件 (kiện)Hán Việtcố thái khí kiệnCấu tạo固 + 態 + 器 + 件 · cố + thái + khí + kiện nghĩa thành phần: cố + thái + khí + kiện Nghĩa EngCihui croystron