固態物理 cố thái vật lí Hán Việt: cố thái vật lí Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 態 (thái) + 物 (vật) + 理 (lí)Hán Việtcố thái vật líCấu tạo固 + 態 + 物 + 理 · cố + thái + vật + lí nghĩa thành phần: cố + thái + vật + lí Nghĩa EngCihui solid-state physics