固執如驢

cố chấp như lư

Hán Việt: cố chấp như lư

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (chấp) + (như) + (lư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 固執如驢 ùzhírúlǘ f.e. be as stubborn as a donkey