固執成見

gù zhí chéng jiàn cố chấp thành kiến

Hán Việt: cố chấp thành kiến · Pinyin: gù zhí chéng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (chấp) + (thành) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顽固地坚持自己的意见,不肯改变。同“固执己见”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"固执己见"。
  • Tân Hoa Tự Điển 顽固地坚持自己的意见,不肯改变。同固执己见”。