固有共振

gù yǒu gòng zhèn cố hữu cộng chấn

Hán Việt: cố hữu cộng chấn · Pinyin: gù yǒu gòng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (hữu) + (cộng) + (chấn)