固有共振 gù yǒu gòng zhèn · cố hữu cộng chấn Hán Việt: cố hữu cộng chấn · Pinyin: gù yǒu gòng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 有 (hữu) + 共 (cộng) + 振 (chấn)Pinyingù yǒu gòng zhènHán Việtcố hữu cộng chấnCấu tạo固 + 有 + 共 + 振 · cố + hữu + cộng + chấn nghĩa thành phần: cố + hữu + cộng + chấn