固有名詞

gù yǒu míng cí cố hữu danh từ

Hán Việt: cố hữu danh từ · Pinyin: gù yǒu míng cí

Tổng quan

danh từ riêng

Cấu tạo: (cố) + (hữu) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh từ riêng

Eng

  • CC-CEDICT proper noun
  • Cihui proper noun

ja

  • JMdict proper noun