固有密度 gù yǒu mì dù · cố hữu mật độ Hán Việt: cố hữu mật độ · Pinyin: gù yǒu mì dù Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 有 (hữu) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyingù yǒu mì dùHán Việtcố hữu mật độCấu tạo固 + 有 + 密 + 度 · cố + hữu + mật + độ nghĩa thành phần: cố + hữu + mật + độ