固有振動 gù yǒu zhèn dòng · cố hữu chấn động Hán Việt: cố hữu chấn động · Pinyin: gù yǒu zhèn dòng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 有 (hữu) + 振 (chấn) + 動 (động)Pinyingù yǒu zhèn dòngHán Việtcố hữu chấn độngCấu tạo固 + 有 + 振 + 動 · cố + hữu + chấn + động nghĩa thành phần: cố + hữu + chấn + động Nghĩa jaJMdict characteristic vibration|normal mode