固有格位

cố hữu cách vị

Hán Việt: cố hữu cách vị

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (hữu) + (cách) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 固有格位 ùyǒu géwèi n. <lg.> inherent case