固有電容 cố hữu điện dung Hán Việt: cố hữu điện dung Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 有 (hữu) + 電 (điện) + 容 (dung)Hán Việtcố hữu điện dungCấu tạo固 + 有 + 電 + 容 · cố + hữu + điện + dung nghĩa thành phần: cố + hữu + điện + dung Nghĩa EngCihui selfcapacity