固有音色 cố hữu âm sắc Hán Việt: cố hữu âm sắc Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 有 (hữu) + 音 (âm) + 色 (sắc)Hán Việtcố hữu âm sắcCấu tạo固 + 有 + 音 + 色 · cố + hữu + âm + sắc nghĩa thành phần: cố + hữu + âm + sắc Nghĩa EngCihui 固有音色 ùyǒu yīnsè n. <lg.> characteristic timbre