固本培元 gù běn péi yuán · cố bổn bồi nguyên Hán Việt: cố bổn bồi nguyên · Pinyin: gù běn péi yuán Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 本 (bổn) + 培 (bồi) + 元 (nguyên)Pinyingù běn péi yuánHán Việtcố bổn bồi nguyênCấu tạo固 + 本 + 培 + 元 · cố + bổn + bồi + nguyên nghĩa thành phần: cố + bổn + bồi + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巩固基础,培养元气,比喻从根本上巩固和加强。