固本強基 gù běn qiáng jī · cố bổn cường cơ Hán Việt: cố bổn cường cơ · Pinyin: gù běn qiáng jī Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 本 (bổn) + 強 (cường) + 基 (cơ)Pinyingù běn qiáng jīHán Việtcố bổn cường cơCấu tạo固 + 本 + 強 + 基 · cố + bổn + cường + cơ nghĩa thành phần: cố + bổn + cường + cơ