固結作用 gù jié zuò yòng · cố kết tác dụng Hán Việt: cố kết tác dụng · Pinyin: gù jié zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 結 (kết) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyingù jié zuò yòngHán Việtcố kết tác dụngCấu tạo固 + 結 + 作 + 用 · cố + kết + tác + dụng nghĩa thành phần: cố + kết + tác + dụng