固網範圍 gù wǎng fàn wéi · cố võng phạm vi Hán Việt: cố võng phạm vi · Pinyin: gù wǎng fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 網 (võng) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyingù wǎng fàn wéiHán Việtcố võng phạm viCấu tạo固 + 網 + 範 + 圍 · cố + võng + phạm + vi nghĩa thành phần: cố + võng + phạm + vi