固結了的 cố kết liễu đích Hán Việt: cố kết liễu đích Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 結 (kết) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtcố kết liễu đíchCấu tạo固 + 結 + 了 + 的 · cố + kết + liễu + đích nghĩa thành phần: cố + kết + liễu + đích Nghĩa EngCihui clotty