固體湯料 gù tǐ tāng liào · cố thể thang liêu Hán Việt: cố thể thang liêu · Pinyin: gù tǐ tāng liào Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 湯 (thang) + 料 (liêu)Pinyingù tǐ tāng liàoHán Việtcố thể thang liêuCấu tạo固 + 體 + 湯 + 料 · cố + thể + thang + liêu nghĩa thành phần: cố + thể + thang + liêu