固體潤滑劑 cố thể nhuận hoạt tề Hán Việt: cố thể nhuận hoạt tề Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 劑 (tề)Hán Việtcố thể nhuận hoạt tềCấu tạo固 + 體 + 潤 + 滑 + 劑 · cố + thể + nhuận + hoạt + tề nghĩa thành phần: cố + thể + nhuận + hoạt + tề Nghĩa EngCihui kollag