固體物理學

gù tǐ wù lǐ xué cố thể vật lí học

Hán Việt: cố thể vật lí học · Pinyin: gù tǐ wù lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thể) + (vật) + (lí) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究固体的结构及其物理性质的物理学分支学科。主要研究晶体结构、晶体中粒子的运动规律、金属、半导体、电介质、超导体、液晶等。

ja

  • JMdict solid state physics