固體物質 gù tǐ wù zhì · cố thể vật chất Hán Việt: cố thể vật chất · Pinyin: gù tǐ wù zhì Tổng quan chất rắn Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 物 (vật) + 質 (chất)Pinyingù tǐ wù zhìHán Việtcố thể vật chấtCấu tạo固 + 體 + 物 + 質 · cố + thể + vật + chất nghĩa thành phần: cố + thể + vật + chất Nghĩa ViệtCihui chất rắn