固體飲料 cố thể ẩm liêu Hán Việt: cố thể ẩm liêu Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu)Hán Việtcố thể ẩm liêuCấu tạo固 + 體 + 飲 + 料 · cố + thể + ẩm + liêu nghĩa thành phần: cố + thể + ẩm + liêu Nghĩa EngCihui 固體飲料 ùtǐ yǐnliào n. instant drink