國之干城
quốc chi kiền thành
Hán Việt: quốc chi kiền thành · Pinyin: guó zhī gān chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干城:批御敌的武器和工具,这里比喻捍卫者。国家主权的捍卫者。
- Tân Hoa Tự Điển 干城批御敌的武器和工具,这里比喻捍卫者。国家主权的捍卫者。
Eng
- Cihui 國之干城 uózhīgānchéng n. <wr.> heroic defenders of the nation