國事蜩螗

guó shì tiáo táng quốc sự điêu đường

Hán Việt: quốc sự điêu đường · Pinyin: guó shì tiáo táng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (sự) + (điêu) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜩:蝉;螗:一种比蝉还小的虫,但和蝉相近;蜩螗:指蝉鸣声,这里指纷扰不宁。形容国事动荡不安。