國亡種滅

guó wáng zhǒng miè quốc vong chủng diệt

Hán Việt: quốc vong chủng diệt · Pinyin: guó wáng zhǒng miè

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (vong) + (chủng) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家被瓜分,种族被灭绝。