國產凌凌漆 guó chǎn líng líng qī · quốc sản lăng lăng tất Hán Việt: quốc sản lăng lăng tất · Pinyin: guó chǎn líng líng qī Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 產 (sản) + 凌 (lăng) + 凌 (lăng) + 漆 (tất)Pinyinguó chǎn líng líng qīHán Việtquốc sản lăng lăng tấtCấu tạo國 + 產 + 凌 + 凌 + 漆 · quốc + sản + lăng + lăng + tất nghĩa thành phần: quốc + sản + lăng + lăng + tất