国会议员

guó huì yì yuánquốc hội nghị viên

Hán Việt: quốc hội nghị viên · Pinyin: guó huì yì yuán

Tổng quan

thành viên quốc hội

Cấu tạo: 國 (quốc) + 會 (hội) + 議 (nghị) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghị sĩ quốc hội
  • Tần suất từ nghị sĩ; nghị sĩ (Mỹ, Phi,líp,pin, Châu mỹ la,tinh trừ Cu,ba)
  • Biên soạn 國會議員 uóhuì yìyuán n. <TW> congressmen; member of the parliament M:ge/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi congressman

Eng

  • Cihui member of congress; congressman
  • Tần suất từ 國會議員 uóhuì yìyuán n. <TW> congressmen; member of the parliament M:ge/²wèi

Đức

  • Handedict Parlamentarier (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国会大厦 · 国会议长 · 国会女议员 · 国会山 · 国会的 · 议员席 · 国会成员 · 国会议席