國債指數 guó zhài zhǐ shù · quốc trái chỉ sổ Hán Việt: quốc trái chỉ sổ · Pinyin: guó zhài zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 債 (trái) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinguó zhài zhǐ shùHán Việtquốc trái chỉ sổCấu tạo國 + 債 + 指 + 數 · quốc + trái + chỉ + sổ nghĩa thành phần: quốc + trái + chỉ + sổ