國共關係 guó gòng guān xi · quốc cộng quan hệ Hán Việt: quốc cộng quan hệ · Pinyin: guó gòng guān xi Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 共 (cộng) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinguó gòng guān xiHán Việtquốc cộng quan hệCấu tạo國 + 共 + 關 + 係 · quốc + cộng + quan + hệ nghĩa thành phần: quốc + cộng + quan + hệ