國內產業

guó nèi chǎn yè quốc nội sản nghiệp

Hán Việt: quốc nội sản nghiệp · Pinyin: guó nèi chǎn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (nội) + (sản) + (nghiệp)