國內市場

guó nèi shì chǎng quốc nội thị tràng

Hán Việt: quốc nội thị tràng · Pinyin: guó nèi shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (nội) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國內市場 uónèi shìchǎng n. domestic market